HANOI: Việt Nam đã đặt mục tiêu sản lượng thép trong nước đáp ứng khoảng 80% đến 85% nhu cầu nội địa vào năm 2030 theo chiến lược quốc gia được phê duyệt trong Quyết định số 261/QD-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Quyết định này, được Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn ký ngày 9 tháng 2, đã vạch ra các mục tiêu về sản xuất, công nghệ và môi trường đến năm 2030, với tầm nhìn đến năm 2050.

Theo mục tiêu năm 2030 của chiến lược, sản lượng thép thô được đặt mục tiêu khoảng 25 triệu đến 26 triệu tấn mỗi năm, trong khi sản lượng thép thành phẩm dự kiến khoảng 32 triệu đến 33 triệu tấn mỗi năm. Mức tiêu thụ thép bình quân được đặt ở mức khoảng 270 đến 280 kg/người/năm. Chiến lược này nêu rõ ngành công nghiệp nên tăng cường cung cấp cho các ngành sản xuất trong nước và nâng cao tỷ trọng thép có giá trị cao hơn trong tổng sản lượng.
Kế hoạch này đặt mục tiêu đến năm 2035 sản lượng thép thô đạt khoảng 33 triệu đến 36 triệu tấn/năm và sản lượng thép thành phẩm đạt khoảng 40 triệu đến 43 triệu tấn/năm. Mức tiêu thụ bình quân được đặt ở mức khoảng 340 đến 360 kg/người và mục tiêu sản lượng trong nước đáp ứng khoảng 85% đến 90% nhu cầu. Tầm nhìn đến năm 2050 của chiến lược này dự báo sản lượng thép thô đạt khoảng 65 triệu đến 70 triệu tấn/năm và sản lượng thép thành phẩm đạt khoảng 75 triệu đến 80 triệu tấn/năm.
Chiến lược này ưu tiên chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các loại thép có giá trị gia tăng cao hơn, bao gồm thép hợp kim, thép không gỉ và các loại thép chất lượng cao được sử dụng trong sản xuất và vận tải . Chiến lược này liệt kê các sản phẩm thép dài ưu tiên như thép dự ứng lực và thép gia cường, thép hình, thép đóng tàu, ray xe lửa, thép tháp điện gió và các sản phẩm phục vụ nhu cầu quốc phòng và an ninh. Nó cũng xác định các sản phẩm thép tấm và thép chuyên dụng, bao gồm thép cuộn cán nóng dùng trong nước và xuất khẩu.
Mục tiêu đầu ra và ưu tiên sản phẩm
Chiến lược của Việt Nam liên kết các mục tiêu sản lượng với phát triển chuỗi cung ứng nguyên liệu và đầu vào. Chiến lược này kêu gọi sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên quặng sắt trong nước và một kế hoạch phối hợp cung cấp quặng sắt từ cả nguồn trong nước và nhập khẩu cho các nhà máy sản xuất sắt thép. Chiến lược cũng thúc đẩy việc sử dụng thép phế liệu, bao gồm cả thép phế liệu nhập khẩu, và khuyến khích các hệ thống thu gom, tháo dỡ và chế biến để mở rộng nguồn nguyên liệu tái chế cho sản xuất trong nước.
Về năng lượng và công nghệ, kế hoạch kêu gọi sử dụng năng lượng và tài nguyên hiệu quả hơn trong toàn bộ sản xuất thép và hỗ trợ đầu tư vào thiết bị tiên tiến và quy trình sạch hơn. Kế hoạch đề cập đến việc sử dụng năng lượng tái tạo và ứng dụng hydro (H2) và amoniac (NH3) trong sản xuất thép để phù hợp với mục tiêu không phát thải ròng của Việt Nam vào năm 2050. Chiến lược cũng bao gồm nghiên cứu và áp dụng từng bước các phương thức sản xuất như lò cao/lò luyện thép lò trao đổi nhiệt (BF/BOF) và lò chưng cất trực tiếp/lò điện hồ quang (DRI/EAF) để giảm phát thải carbon dioxide và đáp ứng các yêu cầu quốc tế liên quan đến carbon.
Các trung tâm công nghiệp và giám sát thị trường
Chiến lược này đề ra phương pháp phát triển không gian tập trung các dự án thép quy mô lớn gần các cảng nước sâu và cơ sở hạ tầng trọng điểm. Chiến lược xác định các trung tâm sản xuất trọng điểm ở miền Trung và miền Nam, bao gồm khu kinh tế Dung Quất ở Quảng Ngãi, khu kinh tế Vũng Áng ở Hà Tĩnh, khu kinh tế Nghi Sơn ở Thanh Hóa, và khu công nghiệp Bà Rịa-Vũng Tàu và Thành phố Hồ Chí Minh. Chiến lược liên kết các trung tâm này với năng lực cảng, hành lang giao thông và nguồn cung cấp năng lượng, bao gồm cả năng lượng tái tạo.
Quyết định này cũng chỉ đạo các bộ và chính quyền địa phương tăng cường các tiêu chuẩn, giám sát thị trường và kiểm soát thương mại. Nó kêu gọi ban hành hoặc cập nhật các tiêu chuẩn quốc gia và quy định kỹ thuật cho các sản phẩm thép, đồng thời tăng cường kiểm tra và kiểm soát chất lượng thép nhập khẩu. Chiến lược này bao gồm các biện pháp chống gian lận thương mại và trốn thuế, đồng thời hỗ trợ việc sử dụng các công cụ bảo vệ thương mại phù hợp với thông lệ quốc tế khi có dấu hiệu bán phá giá hoặc nhập khẩu được trợ cấp. Nó cũng khuyến khích các cơ chế giao dịch hiện đại, bao gồm các sàn giao dịch thép và nền tảng kỹ thuật số, và bao gồm việc hướng tới một hệ thống dữ liệu toàn ngành để hỗ trợ sản xuất, quản lý và tiêu thụ. – Theo Content Syndication Services .
Bài đăng " Việt Nam đặt mục tiêu năm 2030 cung cấp 80-85% nhu cầu thép" xuất hiện đầu tiên trên Arabian Observer .
